Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 30 | 24 | 6 | 2487-2197 | 290 | 54 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() Trabzonspor | 30 | 10 | 20 | 2396-2519 | -123 | 40 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 30 | 24 | 6 | 2487-2197 | 290 | 54 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() Trabzonspor | 30 | 10 | 20 | 2396-2519 | -123 | 40 | BBBTT |