Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
15
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
BJKTRA
BJKTRA
86.5Points83.2
38.4Rebounds32.9
21.1Assists18.8
5.5Steals6.6
2.5Blocks2.4
11.1Turnovers10.8
65Field Goals Attempted61.4
47%Field Goal Percentage49%
29.5Three Pointers Attempted23.5
38%Three Point Percentage36%
18.5Free Throws Attempted17.6
78%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 24 | 20 | 4 | 2077-1824 | 253 | 44 | TTBTT |
4 | ![]() ![]() Trabzonspor | 25 | 17 | 8 | 2170-2046 | 124 | 42 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
BJKTRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





