Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Bauru Basket SP | 35 | 21 | 14 | 2862-2754 | 108 | 1.039 | 0.6 | TBTTB |
9 | Sao Jose | 34 | 20 | 14 | 2808-2734 | 74 | 1.027 | 0.588 | TBTTB |
10 | Mogi das Cruzes | 35 | 19 | 16 | 2663-2480 | 183 | 1.074 | 0.543 | TTBTB |
11 | EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2713-2766 | -53 | 0.981 | 0.529 | BTBTB |
12 | Unifacisa | 34 | 17 | 17 | 2772-2741 | 31 | 1.011 | 0.5 | TBBBT |
Các trận đấu gần nhất
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 76.1 |

