Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 35 | 19 | 16 | 2663-2480 | 183 | 1.074 | 0.543 | TTBTB |
17 | ![]() ![]() Pato Basquete | 33 | 7 | 26 | 2404-2635 | -231 | 0.912 | 0.212 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
PATMOG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





