Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | Botafogo | 34 | 9 | 25 | 2467-2801 | -334 | 0.881 | 0.265 | TBTTB |
17 | Pato Basquete | 33 | 7 | 26 | 2404-2635 | -231 | 0.912 | 0.212 | BBBBB |
18 | Fortaleza Basquete Cearense | 35 | 7 | 28 | 2679-3099 | -420 | 0.864 | 0.2 | BBBBT |
19 | Osasco | 35 | 5 | 30 | 2641-3085 | -444 | 0.856 | 0.143 | BTBBB |
20 | Vasco Da Gama | 35 | 5 | 30 | 2467-2825 | -358 | 0.873 | 0.143 | BTBBB |
Các trận đấu gần nhất
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 75.5 |

