Thứ hạng trong giải đấu
KK Crvena zvezda
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Panathinaikos B.C. | 35 | 20 | 15 | 3040-2985 | 55 | 1.018 | 0.571 | TTTTB |
8 | Barcelona | 35 | 20 | 15 | 2907-2892 | 15 | 1.005 | 0.571 | BTTTB |
9 | KK Crvena zvezda | 35 | 19 | 16 | 3005-2968 | 37 | 1.012 | 0.543 | TBTBB |
10 | AS Monaco | 35 | 19 | 16 | 3138-3035 | 103 | 1.034 | 0.543 | TTTBB |
11 | Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
Các trận đấu gần nhất
Những trận kế tiếp
- 07 thg 4, 2026|Ngày thi đấu 36KK Crvena zvezdaParis Basketball--Đội
- 10 thg 4, 2026|Ngày thi đấu 37ASVEL Lyon-VilleurbanneKK Crvena zvezda--Đội
- 13 thg 4, 2026KK Crvena zvezdaUniversitatea Cluj--Đội
- 16 thg 4, 2026|Ngày thi đấu 38RealKK Crvena zvezda--Đội
- 19 thg 4, 2026Partizan BelgradeKK Crvena zvezda--Đội
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 87.0 |

