Thống kê chung
| Các thống kê | Tổng quan |
|---|---|
| Wins total | 49 |
| Losses total | 21 |
| Overtime losses total | 6 |
| Plus Minus | +135 |
| Points | 704 |
| Goals | 3.5 |
| Goals Against | 2.7 |
| Shutouts | 3 |
Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Carolina | 76 | 49 | 21 | 6 | 104 | 44 | 272-222 | 5-3 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
2 | Tampa Bay | 76 | 48 | 22 | 6 | 102 | 44 | 277-211 | 4-2 | 7-1-2 | 2 | TTBTT |
3 | Montreal | 76 | 45 | 21 | 10 | 100 | 42 | 269-239 | 3-5 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
4 | Buffalo | 77 | 46 | 23 | 8 | 100 | 41 | 266-231 | 5-0 | 5-3-2 | -2 | BTTBB |
5 | Pittsburgh | 77 | 39 | 22 | 16 | 94 | 36 | 275-248 | 3-10 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Carolina | 76 | 49 | 21 | 6 | 104 | 44 | 272-222 | 5-3 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
2 | Pittsburgh | 77 | 39 | 22 | 16 | 94 | 36 | 275-248 | 3-10 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
3 | NY Islanders | 78 | 42 | 31 | 5 | 89 | 38 | 226-229 | 4-5 | 3-7-0 | -4 | TBBBB |
4 | Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
5 | Columbus | 77 | 38 | 27 | 12 | 88 | 32 | 241-238 | 6-2 | 3-6-1 | -6 | BBBBB |
Các trận đấu gần nhất
- 04 thg 4, 2026|Các giải đấu thông lệCarolinaNY Islanders43Đội
- 02 thg 4, 2026|Các giải đấu thông lệCarolinaColumbus51Đội
- 31 thg 3, 2026|Các giải đấu thông lệColumbusCarolina25Đội
- 29 thg 3, 2026|Các giải đấu thông lệCarolinaMontreal13Đội
- 28 thg 3, 2026|Các giải đấu thông lệCarolinaNew Jersey52Đội


