Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() New Jersey | 79 | 48 | 19 | 12 | 0 | 111 | 0 | 295-195 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 79 | 42 | 28 | 9 | 0 | 96 | 0 | 281-256 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() New Jersey | 79 | 48 | 19 | 12 | 0 | 111 | 0 | 295-195 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 79 | 42 | 28 | 9 | 0 | 96 | 0 | 281-256 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() New Jersey | 79 | 48 | 19 | 12 | 0 | 111 | 0 | 295-195 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 79 | 42 | 28 | 9 | 0 | 96 | 0 | 281-256 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





