Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Pittsburgh | 84 | 56 | 21 | 7 | 0 | 119 | 0 | 367-268 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
4 | ![]() ![]() New Jersey | 84 | 40 | 37 | 7 | 0 | 87 | 0 | 308-299 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Pittsburgh | 84 | 56 | 21 | 7 | 0 | 119 | 0 | 367-268 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 84 | 40 | 37 | 7 | 0 | 87 | 0 | 308-299 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Pittsburgh | 84 | 56 | 21 | 7 | 0 | 119 | 0 | 367-268 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
12 | ![]() ![]() New Jersey | 84 | 40 | 37 | 7 | 0 | 87 | 0 | 308-299 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





