Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 26 | 24 | 2 | 2368-1658 | 710 | 50 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Panionios | 26 | 12 | 14 | 1866-1947 | -81 | 38 | BBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của50
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 26 | 24 | 2 | 2368-1658 | 710 | 50 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Panionios | 26 | 12 | 14 | 1866-1947 | -81 | 38 | BBTTB |