Ngày thi đấu 11
|
16
Tháng 12,2018
|
Sân vận động
Wuerzburg
|
Sức chứa
3140
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
80
:
65
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia BBL 18/19

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
FC Bayern Munich
343133019-259842162
2
Baskets Oldenburg
342863157-278237556
3
Alba Berlin
342773125-274238354
4
Vechta
3424102976-280916748
5
Brose Bamberg
3422123010-288013044
6
Ulm Basketball
3420142975-28967940
7
Baskets Bonn
3418162932-2955-2336
8
Basketball Löwen Braunschweig
3417172890-28533734
9
Wurzburg
3417172773-2822-4934
10
MHP Riesen Ludwigsburg
3416182880-2899-1932
11
Skyliners
3416182688-2794-10632
12
Medi Bayreuth
3414202897-2978-8128
13
Giessen 46ers
3413213065-3192-12726
14
BG Göttingen
3411232699-2828-12922
15
Mitteldeutscher BC
3410242879-3053-17420
16
Crailsheim Merlins
349252829-3091-26218
17
Bremerhaven
348262746-2969-22316
18
Jena
345292640-3039-39910

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wurzburg
Jena

Tài/Xỉu

WURSCJ
Tài 125.5
100‏%
81.29
100‏%
77.26
Tài 145.5
88‏%
81.29
91‏%
77.26
Tài 165.5
44‏%
81.29
47‏%
77.26
Tài 185.5
3‏%
81.29
6‏%
77.26
Tài 200.5
3‏%
81.29
3‏%
77.26
Tài 225.5
0‏%
81.29
0‏%
77.26
Xỉu 125.5
0‏%
81.29
0‏%
77.26
Xỉu 145.5
12‏%
81.29
9‏%
77.26
Xỉu 165.5
56‏%
81.29
53‏%
77.26
Xỉu 185.5
97‏%
81.29
94‏%
77.26
Xỉu 200.5
97‏%
81.29
97‏%
77.26
Xỉu 225.5
100‏%
81.29
100‏%
77.26