Group Table
Giải vô địch quốc gia 18/19, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Naestved | 24 | 14 | 10 | 2191-1969 | 222 | 28 | TTBTB |
Giải vô địch quốc gia 18/19, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 2 | 20 | 1567-1969 | -402 | 4 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





