Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Naestved | 22 | 19 | 3 | 2375-1909 | 466 | 38 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 12 | 10 | 1937-1881 | 56 | 24 | TBBBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Naestved | 29 | 24 | 5 | 3041-2598 | 443 | 48 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 28 | 14 | 14 | 2451-2421 | 30 | 28 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
COPTFN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





