Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Naestved | 20 | 17 | 3 | 1963-1753 | 210 | 34 | BBBBB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 20 | 7 | 13 | 1661-1688 | -27 | 14 | BBTBB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Naestved | 30 | 19 | 11 | 2838-2720 | 118 | 38 | BBBBB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 30 | 9 | 21 | 2451-2623 | -172 | 18 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
COPTFN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





