Các giải đấu thông lệ
|
09
Tháng 9,2019
|
Sân vận động
|
Sức chứa
41000
Kết thúc
15
:
0
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Houston
Athletics
1
6
0
2
5
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
1
0
7
3
0
8
0
0
9
0
0
R
15
0
H
17
3
E
1
1

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Houston
107550.66--0.008-23060-2147-34
5
Athletics
97650.59910.0-90.006-4-1052-2945-36
American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Houston
107550.66-00.008-2328060-2147-34
4
Athletics
97650.59910.0-90.006-4-116552-2945-36
American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Houston
107550.66-00.008-2328060-2147-34
2
Athletics
97650.59910.000.006-4-116552-2945-36

Sô trận đã đấu - 233 |  từ {năm}

HOU

ATH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
124(53‏%)
0(0‏%)
109(47‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1118
Tổng số lượt chạy
989
4,8
AVG chạy mỗi trận
4,24