Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 33 | 15 | 18 | 2712-2683 | 29 | 48 | BBBTT |
10 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 33 | 12 | 21 | 2799-3037 | -238 | 45 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 33 | 15 | 18 | 2712-2683 | 29 | 48 | BBBTT |
10 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 33 | 12 | 21 | 2799-3037 | -238 | 45 | BBTBB |