Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia 19/20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Rogaška | 16 | 10 | 6 | 1210-1142 | 68 | 26 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Sencur | 16 | 9 | 7 | 1274-1159 | 115 | 25 | TBBTB |
1.A SKL, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Rogaška | 1 | 1 | 0 | 75-71 | 4 | 2 | TTTBT |
1. A SKL, Vòng xuống hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sencur | 8 | 7 | 1 | 700-588 | 112 | 15 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của38





