Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sencur | 25 | 17 | 8 | 2171-1993 | 178 | 42 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 25 | 9 | 16 | 2067-2164 | -97 | 34 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
ROGSEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38





