Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A 11/12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Nancy | 30 | 18 | 12 | 2374-2283 | 91 | 1.04 | 0.6 | 48 | BBBTT |
11 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 30 | 14 | 16 | 2394-2413 | -19 | 0.992 | 0.467 | 44 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của26





