Ngày thi đấu 2
|
04
Tháng 9,2020
|
Sân vận động
Wroclaw
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
58
:
78
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 16
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Basket Zielona Gora
302732853-235749657
2
Legia Warsaw
302192540-230623451
3
Stal Ostrow Wielkopolski
3020102547-238416350
4
Śląsk Wrocław
3020102513-237713650
5
Trefl Sopot
3019112531-237915249
6
MKS Start Lublin
3017132433-24141947
7
Wilki Morskie Szczecin
3017132354-2415-6147
8
Spójnia Stargard
3016142505-24723346
9
MKS Dąbrowa Górnicza
3014162470-2539-6944
10
Twarde Pierniki Toruń
3012182579-2623-4442
11
Astoria Bydgoszcz
3012182572-2677-10542
12
GTK Gliwice
3011192455-2550-9541
13
Anwil Wloclawek
3010202481-2580-9940
14
Rosa Radom
3010202333-2485-15240
15
Arka Gdynia
308222233-2584-35138
16
SKS Starogard Gdański
306242558-2815-25736

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Śląsk Wrocław
Basket Zielona Gora

Tài/Xỉu

WROZIG
Tài 125.5
100‏%
81.73
98‏%
91.07
Tài 145.5
85‏%
81.73
95‏%
91.07
Tài 165.5
35‏%
81.73
58‏%
91.07
Tài 185.5
10‏%
81.73
16‏%
91.07
Tài 200.5
0‏%
81.73
0‏%
91.07
Tài 225.5
0‏%
81.73
0‏%
91.07
Xỉu 125.5
0‏%
81.73
2‏%
91.07
Xỉu 145.5
15‏%
81.73
5‏%
91.07
Xỉu 165.5
65‏%
81.73
42‏%
91.07
Xỉu 185.5
90‏%
81.73
84‏%
91.07
Xỉu 200.5
100‏%
81.73
100‏%
91.07
Xỉu 225.5
100‏%
81.73
100‏%
91.07