Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 27 | 3 | 2853-2357 | 496 | 57 | TTTBT |
4 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 20 | 10 | 2513-2377 | 136 | 50 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của29
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 27 | 3 | 2853-2357 | 496 | 57 | TTTBT |
4 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 20 | 10 | 2513-2377 | 136 | 50 | TBTBT |