Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 18 | 12 | 6 | 1500-1363 | 137 | 24 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() St. Pölten | 18 | 10 | 8 | 1409-1437 | -28 | 20 | BBBTB |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 28 | 21 | 7 | 2374-2175 | 199 | 42 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() St. Pölten | 28 | 13 | 15 | 2153-2212 | -59 | 26 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của56





