Ngày thi đấu 17
|
16
Tháng 1,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
71
9
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 11
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kapfenberg
181351409-125715226
2
Swans Gmunden
181261500-136313724
3
Dukes Klosterneuburg
181171498-14059322
4
Flyers Wels
181081540-15182220
5
St. Pölten
181081409-1437-2820
6
Oberwart Gunners
181081409-13565320
7
BC Viên
18991524-14675718
8
UBSC Graz
18991582-15572518
9
Traiskirchen Lions
183151400-1575-1756
10
Vienna Timberwolves
183151259-1595-3366
Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Swans Gmunden
282172374-217519942
2
Kapfenberg
281992199-201918038
3
Dukes Klosterneuburg
2816122273-21779632
4
Oberwart Gunners
2814142229-21864328
5
St. Pölten
2813152153-2212-5926
6
Flyers Wels
2813152312-2342-3026
Vòng loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
BC Viên
241592049-185119830
2
UBSC Graz
2413112108-20634526
3
Vienna Timberwolves
244201714-2137-4238
4
Traiskirchen Lions
244201815-2064-2498

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

St. Pölten
Swans Gmunden

Tài/Xỉu

POLGMU
Tài 125.5
97‏%
76.69
100‏%
85.2
Tài 145.5
81‏%
76.69
95‏%
85.2
Tài 165.5
31‏%
76.69
50‏%
85.2
Tài 185.5
3‏%
76.69
3‏%
85.2
Tài 200.5
0‏%
76.69
0‏%
85.2
Tài 225.5
0‏%
76.69
0‏%
85.2
Xỉu 125.5
3‏%
76.69
0‏%
85.2
Xỉu 145.5
19‏%
76.69
5‏%
85.2
Xỉu 165.5
69‏%
76.69
50‏%
85.2
Xỉu 185.5
97‏%
76.69
98‏%
85.2
Xỉu 200.5
100‏%
76.69
100‏%
85.2
Xỉu 225.5
100‏%
76.69
100‏%
85.2