Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia A1
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 22 | 20 | 2 | 1949-1578 | 371 | 42 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Promitheas Patras | 22 | 16 | 6 | 1768-1677 | 91 | 38 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của32
- 202526 thg 10, 2025Greek Basketball League Ngày thi đấu 4

Panathinaikos B.C.H29170Promitheas Patras
14 thg 5, 2025Greek Basketball League, Playoffs Bán kết
Promitheas PatrasH25997Panathinaikos B.C.
12 thg 5, 2025Greek Basketball League, Playoffs Bán kết
Panathinaikos B.C.H210169Promitheas Patras
14 thg 2, 2025Cúp Bóng rổ Quốc gia Hy Lạp Bán kết
Promitheas PatrasH27391Panathinaikos B.C.




