Ngày thi đấu 13
|
31
Tháng 1,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18300
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
78
:
80
2
/ 13
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 13
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia A1

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Panathinaikos B.C.
222021949-157837142
2
Lavriou
221751810-17228839
3
Promitheas Patras
221661768-16779138
4
AEK Athens
221481813-166614736
5
PAOK
221391736-1729735
6
Peristeri Athens
2211111615-1634-1933
7
Rhodes
228141720-17031730
8
Ionikos Nikaias
228141699-1789-9030
9
Aris
227151622-1704-8229
10
GS Iraklis BC
227151617-1769-15229
11
Ermis Agias Larisas
226161633-1785-15228
12
Charilaos Trikoupis
225171594-1820-22627

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Panathinaikos B.C.
Promitheas Patras

Tài/Xỉu

PANPRO
Tài 125.5
100‏%
88.66
100‏%
79.85
Tài 145.5
78‏%
88.66
76‏%
79.85
Tài 165.5
50‏%
88.66
26‏%
79.85
Tài 185.5
6‏%
88.66
3‏%
79.85
Tài 200.5
0‏%
88.66
3‏%
79.85
Tài 225.5
0‏%
88.66
0‏%
79.85
Xỉu 125.5
0‏%
88.66
0‏%
79.85
Xỉu 145.5
22‏%
88.66
24‏%
79.85
Xỉu 165.5
50‏%
88.66
74‏%
79.85
Xỉu 185.5
94‏%
88.66
97‏%
79.85
Xỉu 200.5
100‏%
88.66
97‏%
79.85
Xỉu 225.5
100‏%
88.66
100‏%
79.85