Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia A1
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 22 | 20 | 2 | 1949-1578 | 371 | 42 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() AEK Athens | 22 | 14 | 8 | 1813-1666 | 147 | 36 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của53
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 22 | 20 | 2 | 1949-1578 | 371 | 42 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() AEK Athens | 22 | 14 | 8 | 1813-1666 | 147 | 36 | TBBBB |