Bảng xếp hạng|1. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() HC Stadion Vrchlabí | 48 | 17 | 17 | 2 | 2 | 136-133 | 3 | 74 | BTBBT |
17 | ![]() ![]() SK Kadan | 48 | 0 | 48 | 0 | 0 | 26-239 | -213 | 0 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() HC Stadion Vrchlabí | 48 | 17 | 17 | 2 | 2 | 136-133 | 3 | 74 | BTBBT |
17 | ![]() ![]() SK Kadan | 48 | 0 | 48 | 0 | 0 | 26-239 | -213 | 0 | BBBBB |