Ngày thi đấu 21
|
17
Tháng 11,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
1. Liga

#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Stadion Litoměřice
48321111176-12749104
2
VHK Vsetín
48301310177-1126597
3
HC Dukla Jihlava
48271411179-1344592
4
SK Horácká Slavia Třebíč
48251331136-993792
5
HC ZUBR Přerov
48211543143-1053882
6
HC Banik Sokolov
48221852150-1331779
7
HC Slavia Praha
48201723157-1391878
8
HK Jestřábi Prostějov
48221813162-1451777
9
HC Frýdek-Místek
48201732147-143475
10
SC Kolín
48222022136-139-375
11
HC RT Torax Poruba
48181645148-1331574
12
HC Stadion Vrchlabí
48171722136-133374
13
SLOVAN Ústí nad Labem.
48171836135-154-1970
14
DRACI PARS ŠUMPERK
48161842150-141968
15
HC Benátky nad Jizerou
48153003118-153-3548
16
HC AZ Havířov 2010
4893033108-155-4739
17
SK Kadan
480480026-239-2130

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC Stadion Vrchlabí
SK Kadan

Những trận kế tiếp - HC Stadion Vrchlabí

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - SK Kadan

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

VRCKAD
Tài 3.5
83‏%
2.65
98‏%
0.54
Tài 4.5
65‏%
2.65
94‏%
0.54
Tài 5.5
48‏%
2.65
27‏%
0.54
Tài 6.5
27‏%
2.65
21‏%
0.54
Tài 7.5
15‏%
2.65
6‏%
0.54
Tài 8.5
6‏%
2.65
4‏%
0.54
Xỉu 3.5
17‏%
2.65
2‏%
0.54
Xỉu 4.5
35‏%
2.65
6‏%
0.54
Xỉu 5.5
52‏%
2.65
73‏%
0.54
Xỉu 6.5
73‏%
2.65
79‏%
0.54
Xỉu 7.5
85‏%
2.65
94‏%
0.54
Xỉu 8.5
94‏%
2.65
96‏%
0.54