Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 32 | 25 | 7 | 2691-2446 | 245 | 1.1 | 0.781 | 57 | BTBBT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 32 | 17 | 15 | 2477-2474 | 3 | 1.001 | 0.531 | 49 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 32 | 25 | 7 | 2691-2446 | 245 | 1.1 | 0.781 | 57 | BTBBT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 32 | 17 | 15 | 2477-2474 | 3 | 1.001 | 0.531 | 49 | TTTTB |