Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 26 | 8 | 2981-2793 | 188 | 1.067 | 0.765 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 35 | 22 | 13 | 2918-2734 | 184 | 1.067 | 0.629 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
MITPAU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





