Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 42 | 21 | 1 | 89 | 41 | 286-238 | 0-0 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 30 | 31 | 5 | 67 | 29 | 236-271 | 0-0 | 3-4-3 | -3 | TTBBB |
Midwest Division
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 30 | 31 | 5 | 67 | 29 | 236-271 | 0-0 | 3-4-3 | -3 | TTBBB |
Western Conference
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 42 | 21 | 1 | 89 | 41 | 286-238 | 0-0 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
7 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 30 | 31 | 5 | 67 | 29 | 236-271 | 0-0 | 3-4-3 | -3 | TTBBB |
West Division
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 42 | 21 | 1 | 89 | 41 | 286-238 | 0-0 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của54





