Group Table
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Đại Tây Dương 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 49 | 24 | 1 | 107 | 39 | 216-201 | 0-0 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Giải NHL, hội nghị phía Đông 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 49 | 24 | 1 | 107 | 39 | 216-201 | 0-0 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 48 | 25 | 3 | 105 | 46 | 288-222 | 0-0 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Giải NHL 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 49 | 24 | 1 | 107 | 39 | 216-201 | 0-0 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 48 | 25 | 3 | 105 | 46 | 288-222 | 0-0 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Đông Bắc 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 48 | 25 | 3 | 105 | 46 | 288-222 | 0-0 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





