Bảng xếp hạng|Pro A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 32 | 23 | 9 | 2947-2652 | 295 | 46 | TTBBB |
3 | ![]() ![]() Jena | 32 | 22 | 10 | 2902-2618 | 284 | 44 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 32 | 23 | 9 | 2947-2652 | 295 | 46 | TTBBB |
3 | ![]() ![]() Jena | 32 | 22 | 10 | 2902-2618 | 284 | 44 | BTBBT |