Ngày thi đấu 2
|
19
Tháng 10,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
94
:
76
6
/ 10
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 10
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
BC Prometey
181441585-14831021.0690.77828
2
Badalona
181351521-14081131.080.72226
3
Ulm Basketball
181171513-150491.0060.61122
4
Panevezys
181081425-1458-330.9770.55620
5
JL Bourg Basket
18991477-1505-280.9810.518
6
Venezia
18991453-1388651.0470.518
7
Pall. Brescia
188101423-1429-60.9960.44416
8
Bursaspor
188101520-1526-60.9960.44416
9
Universitatea Cluj
185131517-1607-900.9440.27810
10
KK Cedevita Olimpija
183151499-1625-1260.9220.1676
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Canaria
181531535-14111241.0880.83330
2
Turk Telekom
181351516-14121041.0740.72226
3
Hapoel Tel Aviv
181351589-13951941.1390.72226
4
Promitheas Patras
181171482-1504-220.9850.61122
5
Paris Basketball
181081545-153961.0040.55620
6
Buducnost
18991396-1348481.0360.518
7
London Lions
188101454-1454010.44416
8
Hamburg Towers
186121459-1535-760.950.33312
9
Aquila Basket Trento
184141315-1471-1560.8940.2228
10
Śląsk Wrocław
181171312-1534-2220.8550.0562

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Universitatea Cluj
KK Cedevita Olimpija

Tài/Xỉu

UNCCEO
Tài 125.5
100‏%
84.28
100‏%
83.28
Tài 145.5
100‏%
84.28
94‏%
83.28
Tài 165.5
78‏%
84.28
67‏%
83.28
Tài 185.5
11‏%
84.28
22‏%
83.28
Tài 200.5
0‏%
84.28
11‏%
83.28
Tài 225.5
0‏%
84.28
0‏%
83.28
Xỉu 125.5
0‏%
84.28
0‏%
83.28
Xỉu 145.5
0‏%
84.28
6‏%
83.28
Xỉu 165.5
22‏%
84.28
33‏%
83.28
Xỉu 185.5
89‏%
84.28
78‏%
83.28
Xỉu 200.5
100‏%
84.28
89‏%
83.28
Xỉu 225.5
100‏%
84.28
100‏%
83.28

Các cầu thủ
-
Universitatea Cluj

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Meindl, Leonardo
2508717549.7477463.5589859.2297737.7
G
Richard, Patrick
1976214642.5485685.7375764.9258928.1
C
Stipanovic, Andrija
1817610969.7295552.77610870.4010.0
C
Cate, Emanuel
160649567.4303585.7628870.52728.6
F
Bircevic, Stefan
1454611041.8273675.0203262.5267833.3
F
Guzman, Karel
134428947.2354676.1273969.2155030.0

Các cầu thủ
-
KK Cedevita Olimpija

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Ferrell, Yogi
3129520745.9768490.5499253.34611540.0
G
Adams, Josh
2517919340.9618175.34710047.0329334.4
C
Omic, Alen
1837413554.8354971.47412957.4060.0
F
Muric, Edo
1484811442.1162369.6122941.4368542.4
F
Alibegovic, Amar
1365111644.0243275.0418448.8103231.3
G
Jeremic, Marko
111348639.510101001616.7338041.3