Thống Kê Mùa Giải
UNCBUD
UNCBUD
83.8Points85.2
31.2Rebounds30.4
20.1Assists17.6
6.2Steals6
3Blocks2.6
13.4Turnovers11.9
60Field Goals Attempted59.7
51%Field Goal Percentage51%
24.1Three Pointers Attempted22.7
39%Three Point Percentage40%
17.3Free Throws Attempted21.3
77%Free Throw Percentage73%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 16 | 10 | 6 | 1488-1403 | 85 | 26 | BBTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 16 | 13 | 3 | 1417-1269 | 148 | 29 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 21 | 16 | 5 | 1870-1693 | 177 | 37 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 21 | 13 | 8 | 1937-1851 | 86 | 34 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
UNCBUD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





