Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Poznan | 20 | 12 | 8 | 1510-1442 | 68 | 32 | TBTTT |
4 | ![]() ![]() AZS UMCS Lublin | 20 | 12 | 8 | 1481-1400 | 81 | 32 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21
- 202619 thg 4, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Chung kết

PoznanH27782AZS UMCS Lublin
18 thg 4, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Chung kết
PoznanH27658AZS UMCS Lublin
15 thg 4, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Chung kết
AZS UMCS LublinH28671Poznan
14 thg 4, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Chung kết
AZS UMCS LublinH27668Poznan
28 thg 1, 2026PLKK, Nữ Ngày thi đấu 17
PoznanH28362AZS UMCS Lublin




