Ngày thi đấu 6
|
05
Tháng 11,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
50
:
79
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
201821692-134135138
2
Polkowice
201731739-130943037
3
Poznan
201281510-14426832
4
AZS UMCS Lublin
201281481-14008132
5
Arka Gdynia
201191501-133616531
6
Z. Sosnowiec
201191433-1467-3431
7
Skk Polonia Warszawa
2010101460-1499-3930
8
Ślęza Wrocław
209111527-14804729
9
Katarzynki Torun
206141480-1616-13626
10
MKS Pruszkow
202181246-1751-50522
11
25 Bydgoszcz
202181284-1712-42822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZS UMCS Lublin
Poznan

Những trận kế tiếp - AZS UMCS Lublin

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Poznan

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

LUBAZS
Tài 125.5
91‏%
73.78
96‏%
74.61
Tài 145.5
50‏%
73.78
48‏%
74.61
Tài 165.5
3‏%
73.78
13‏%
74.61
Tài 185.5
0‏%
73.78
0‏%
74.61
Tài 200.5
0‏%
73.78
0‏%
74.61
Tài 225.5
0‏%
73.78
0‏%
74.61
Xỉu 125.5
9‏%
73.78
4‏%
74.61
Xỉu 145.5
50‏%
73.78
52‏%
74.61
Xỉu 165.5
97‏%
73.78
87‏%
74.61
Xỉu 185.5
100‏%
73.78
100‏%
74.61
Xỉu 200.5
100‏%
73.78
100‏%
74.61
Xỉu 225.5
100‏%
73.78
100‏%
74.61