Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 12 | 15 | 2259-2249 | 10 | 39 | BBBBT |
9 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 8 | 19 | 2074-2390 | -316 | 35 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 12 | 15 | 2259-2249 | 10 | 39 | BBBBT |
9 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 8 | 19 | 2074-2390 | -316 | 35 | BTBBB |