Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 26 | 17 | 9 | 2105-2018 | 87 | 43 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 26 | 16 | 10 | 2097-2028 | 69 | 42 | BBBBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 26 | 17 | 9 | 2105-2018 | 87 | 43 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 26 | 16 | 10 | 2097-2028 | 69 | 42 | BBBBT |