Ngày thi đấu 25
|
18
Tháng 2,2026
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
5
9
Số lần phạm lỗi
12
91
62
27
16
17
18
23
20
24
8
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HTA

IRG
87.5Points83.3
35.4Rebounds38.7
19.8Assists18.9
8.3Steals6.3
1.9Blocks2.6
11.2Turnovers13.6
64.5Field Goals Attempted67.3
50%Field Goal Percentage45%
25.2Three Pointers Attempted24.7
36%Three Point Percentage35%
20Free Throws Attempted19.4
71%Free Throw Percentage70%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
211831933-164428939
8
Ironi Ramat Gan
197121582-1641-5926

Sô trận đã đấu - 10 |  từ {năm}

HTA

IRG
Đã thắng
Đã thắng
8(80‏%)
2(20‏%)
Chiến thắng lớn nhất
893
Total Points
794
89,3
Số điểm trung bình
79,4