Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
9
Số lần phạm lỗi
12
Thống Kê Mùa Giải
HTAIRG
HTAIRG
87.5Points83.3
35.4Rebounds38.7
19.8Assists18.9
8.3Steals6.3
1.9Blocks2.6
11.2Turnovers13.6
64.5Field Goals Attempted67.3
50%Field Goal Percentage45%
25.2Three Pointers Attempted24.7
36%Three Point Percentage35%
20Free Throws Attempted19.4
71%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 21 | 18 | 3 | 1933-1644 | 289 | 39 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 19 | 7 | 12 | 1582-1641 | -59 | 26 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
HTAIRG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





