30
Tháng 9,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
8
100
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Group Table

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
6
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
15
Flint Firebirds
6830387421232-274-4265
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
4
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
8
Flint Firebirds
6830387421232-274-4265
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
2
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
3
Flint Firebirds
6830387421232-274-4265