Ngày thi đấu 15
|
23
Tháng 10,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

1. Liga 13/14, Vòng Xuống Hạng/ Thăng Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Most
8620034-132118
2
HC Banik Sokolov
8420020-16415
3
HK Jestřábi Prostějov
8420035-27814
4
SC Kolín
8340026-29-311
5
Medvedi
8070015-45-302
1. Liga 13/14, Playout
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
SLOVAN Ústí nad Labem.
10530030-26418
2
DRACI PARS ŠUMPERK
10430140-35517
3
Medvedi
10530032-35-317
4
Motor České Budějovice
10441036-31516
5
SK Kadan
10441029-27215
6
Most
10270129-42-137
Giải hạng nhất quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mladá Boleslav
5239720208-95113126
2
HC Olomouc
52341402176-8789107
3
HC Dukla Jihlava
52281431166-12046102
4
Rebel
52272012143-142189
5
SK Horácká Slavia Třebíč
52231923133-1181584
6
HC AZ Havířov 2010
52242142151-143884
7
HC Stadion Litoměřice
52212012154-151379
8
HC Benátky nad Jizerou
52192114129-133-474
9
SLOVAN Ústí nad Labem.
52182713146-157-1165
10
Motor České Budějovice
52172630115-126-1165
11
SK Kadan
52172520111-143-3263
12
DRACI PARS ŠUMPERK
52142652139-182-4363
13
Medvedi
52152804100-168-6856
14
Most
5293711113-219-10635

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rebel
HC AZ Havířov 2010

Tài/Xỉu

REBHAV
Tài 3.5
70‏%
2.58
75‏%
2.71
Tài 4.5
54‏%
2.58
55‏%
2.71
Tài 5.5
40‏%
2.58
43‏%
2.71
Tài 6.5
26‏%
2.58
29‏%
2.71
Tài 7.5
21‏%
2.58
20‏%
2.71
Tài 8.5
11‏%
2.58
11‏%
2.71
Xỉu 3.5
30‏%
2.58
25‏%
2.71
Xỉu 4.5
46‏%
2.58
45‏%
2.71
Xỉu 5.5
60‏%
2.58
57‏%
2.71
Xỉu 6.5
74‏%
2.58
71‏%
2.71
Xỉu 7.5
79‏%
2.58
80‏%
2.71
Xỉu 8.5
89‏%
2.58
89‏%
2.71