Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 21 | 9 | 2570-2385 | 185 | 51 | TTTBB |
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 21 | 9 | 2570-2385 | 185 | 51 | TTTBB |
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |