Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 28 | 18 | 10 | 2473-2354 | 119 | 46 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 28 | 15 | 13 | 2461-2410 | 51 | 43 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
SOPDAB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





