Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 20 | 10 | 2676-2521 | 155 | 50 | TBTBT |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 20 | 10 | 2676-2521 | 155 | 50 | TBTBT |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |