Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 23 | 7 | 2585-2312 | 273 | 53 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 14 | 16 | 2332-2395 | -63 | 44 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của57
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 23 | 7 | 2585-2312 | 273 | 53 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 14 | 16 | 2332-2395 | -63 | 44 | BTBBT |