Ngày thi đấu 26
|
31
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
Wloclawek
|
Sức chứa
4200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
75
:
60
8
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 16
80
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Anwil Wloclawek
302372585-231227353
2
Trefl Sopot
302192570-238518551
3
Stal Ostrow Wielkopolski
3019112641-241722449
4
Wilki Morskie Szczecin
3019112701-253416749
5
Legia Warsaw
3019112587-247311449
6
Śląsk Wrocław
3017132393-2469-7647
7
MKS Dąbrowa Górnicza
3016142887-275513246
8
Spójnia Stargard
3016142453-233312046
9
MKS Start Lublin
3016142720-27071346
10
Dziki Warszawa
3016142347-2382-3546
11
Czarni Slupsk
3014162332-2395-6344
12
Twarde Pierniki Toruń
3013172428-2520-9243
13
Arka Gdynia
309212452-2753-30139
14
GTK Gliwice
309212577-2729-15239
15
Basket Zielona Gora
308222468-2737-26938
16
Sokol Lancut
305252413-2653-24035

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Anwil Wloclawek
Czarni Slupsk

Tài/Xỉu

ANWCZA
Tài 125.5
100‏%
84.37
97‏%
77.73
Tài 145.5
89‏%
84.37
70‏%
77.73
Tài 165.5
37‏%
84.37
33‏%
77.73
Tài 185.5
3‏%
84.37
0‏%
77.73
Tài 200.5
0‏%
84.37
0‏%
77.73
Tài 225.5
0‏%
84.37
0‏%
77.73
Xỉu 125.5
0‏%
84.37
3‏%
77.73
Xỉu 145.5
11‏%
84.37
30‏%
77.73
Xỉu 165.5
63‏%
84.37
67‏%
77.73
Xỉu 185.5
97‏%
84.37
100‏%
77.73
Xỉu 200.5
100‏%
84.37
100‏%
77.73
Xỉu 225.5
100‏%
84.37
100‏%
77.73