Ngày thi đấu 24
|
15
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Haifa
|
Sức chứa
1200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
101
:
96
0
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng

Super League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
242132202-189930345
2
Hapoel Tel Aviv
241862251-197128042
3
Ironi Ramat Gan
241862039-192811142
4
Hapoel Jerusalem
2414101967-19293838
5
Hapoel Holon BC
2413111966-19046237
6
Elitzur Kiryat Ata
2412121987-2030-4336
7
Bnei Herzliya
2411131971-2004-3335
8
Hapoel Haifa BC
2411131982-2139-15735
9
Hapoel Afula
2410141947-1939834
10
Ironi Ness Ziona
249151962-2017-5533
11
Hapoel Eilat
247171830-2029-19931
12
Hapoel Galil Elyon
246181961-2138-17730
13
Hapoel Be'er Sheva
246181984-2122-13830
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
292542670-231036054
2
Hapoel Tel Aviv
292182663-234831550
3
Ironi Ramat Gan
2918112427-23487947
4
Hapoel Jerusalem
2918112391-23256647
5
Hapoel Holon BC
2916132357-23213645
6
Elitzur Kiryat Ata
2913162388-2493-10542
Super League, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Haifa BC
3015152481-2664-18345
2
Ironi Ness Ziona
3014162465-2461444
3
Hapoel Afula
3012182431-2435-442
4
Bnei Herzliya
3012182449-2503-5442
5
Hapoel Galil Elyon
3010202469-2598-12940
6
Hapoel Be'er Sheva
309212481-2646-16539
7
Hapoel Eilat
309212333-2553-22039

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elitzur Kiryat Ata
Ironi Ness Ziona

Tài/Xỉu

ELIINZ
Tài 125.5
100‏%
81.03
100‏%
80.45
Tài 145.5
89‏%
81.03
94‏%
80.45
Tài 165.5
49‏%
81.03
42‏%
80.45
Tài 185.5
9‏%
81.03
15‏%
80.45
Tài 200.5
3‏%
81.03
0‏%
80.45
Tài 225.5
0‏%
81.03
0‏%
80.45
Xỉu 125.5
0‏%
81.03
0‏%
80.45
Xỉu 145.5
11‏%
81.03
6‏%
80.45
Xỉu 165.5
51‏%
81.03
58‏%
80.45
Xỉu 185.5
91‏%
81.03
85‏%
80.45
Xỉu 200.5
97‏%
81.03
100‏%
80.45
Xỉu 225.5
100‏%
81.03
100‏%
80.45

Các cầu thủ
-
Elitzur Kiryat Ata

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Stevens, Amin
57824344454.79215459.724344055.2040.0
G
Batemon, James
49315532847.310813977.78015053.37517842.1
G
Adam, Raz
35511729040.38412666.78018643.03710435.6
SG
Saraf, Ben
31111329138.8629466.09020045.0239125.3
F
Pruitt, Akia
28110423544.3405967.87113453.03310132.7
G
Palatin, Guy
2127018737.4304271.4285749.14213032.3

Các cầu thủ
-
Ironi Ness Ziona

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Alkins, Rawle
49118140844.47912165.313127248.25013636.8
PG
Whitehead, Isaiah
45516141239.1779779.410522646.55618630.1
C
Meyinsse, Jerome
41715124860.911016367.514623961.15955.6
C
Segev, Itay
2649118449.58212963.69118250.0020.0
SF
King, George McZavier
2578918847.3445580.0549755.7359138.5
G
Ben Moshe, Tzuf
2518522737.4364383.7408248.84514531.0