Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 22 | 8 | 2711-2517 | 194 | 52 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 22 | 8 | 2711-2517 | 194 | 52 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |