21
Tháng 2,2007
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
102
:
82
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Châu Âu 06/07, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Vitoria
1412021165-102514024
2
Dynamo Moscow
1410041100-10326820
3
Olympiacos Piraeus
1410041165-11125320
4
Anadolu Efes S.K.
148061081-10315016
5
Arka Gdynia
145091021-1063-4210
6
Fortitudo Bologna
145091115-1176-6110
7
Le Mans
144010985-1041-568
8
Cologne
1420121032-1184-1524
Giải Châu Âu 06/07, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Panathinaikos B.C.
1411031128-10369222
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
148061230-11775316
3
Badalona
147071112-10496314
4
Malaga
147071001-1085-8414
5
Roma
146081027-1044-1712
6
Partizan Belgrade
146081100-1093712
7
KK Cibona Zagreb
146081113-1141-2812
8
KK Cedevita Olimpija
145091038-1124-8610
Giải Châu Âu 06/07, Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
CSKA Moscow
1413011079-91216726
2
Barcelona
149051093-10326118
3
Benetton
148061021-9893216
4
Elan Bearnais Pau
147071059-1070-1114
5
Aris
14608971-1013-4212
6
Napoli
146081032-1093-6112
7
Fenerbahçe S.K.
145091044-1088-4410
8
Žalgiris Kaunas
1420121062-1164-1024
Giải Châu Âu 06/07, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Vitoria
6600541-43310812
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
6402463-478-158
3
Elan Bearnais Pau
6105470-511-412
4
Roma
6105416-468-522
Giải Châu Âu 06/07, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
CSKA Moscow
6600475-3769912
2
Olympiacos Piraeus
6303451-45016
3
Partizan Belgrade
6204432-474-424
4
Badalona
6105407-465-582
Giải Châu Âu 06/07, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Panathinaikos B.C.
6501501-4287310
2
Barcelona
6402498-455438
3
Anadolu Efes S.K.
6204416-458-424
4
Arka Gdynia
6105404-478-742
Giải Châu Âu 06/07, Bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Malaga
6402448-44268
2
Dynamo Moscow
6402428-435-78
3
Benetton
6303439-428116
4
Aris
6105451-461-102

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Panathinaikos B.C.
Barcelona

Tài/Xỉu

PANFCB
Tài 125.5
96‏%
80.92
100‏%
78.04
Tài 145.5
67‏%
80.92
61‏%
78.04
Tài 165.5
17‏%
80.92
22‏%
78.04
Tài 185.5
0‏%
80.92
0‏%
78.04
Tài 200.5
0‏%
80.92
0‏%
78.04
Tài 225.5
0‏%
80.92
0‏%
78.04
Xỉu 125.5
4‏%
80.92
0‏%
78.04
Xỉu 145.5
33‏%
80.92
39‏%
78.04
Xỉu 165.5
83‏%
80.92
78‏%
78.04
Xỉu 185.5
100‏%
80.92
100‏%
78.04
Xỉu 200.5
100‏%
80.92
100‏%
78.04
Xỉu 225.5
100‏%
80.92
100‏%
78.04